văn liệu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tập hợp các tác phẩm viết về một lĩnh vực hoặc chủ đề: "văn liệu" chỉ toàn bộ các bài viết, sách, tài liệu có tính chất văn chương hoặc học thuật, thường được dùng để tham khảo, nghiên cứu.
- Tài liệu văn học: Trong ngữ cảnh hẹp, "văn liệu" có thể ám chỉ các tác phẩm văn học (thơ, truyện, kịch) thuộc một nền văn hóa hoặc thời kỳ nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Về vấn đề này, văn liệu khá dồi dào. (Có nhiều tài liệu viết về chủ đề này.)
- Thư viện đang sưu tầm văn liệu về văn hóa dân gian. (Thư viện đang thu thập các tác phẩm viết về văn hóa dân gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
"văn liệu tham khảo": các tài liệu dùng để tra cứu, hỗ trợ nghiên cứu.
- Sinh viên cần đọc nhiều văn liệu tham khảo trước khi viết luận. (Sinh viên cần tham khảo nhiều tài liệu trước khi viết bài luận.)
"văn liệu chuyên ngành": tài liệu thuộc một lĩnh vực chuyên môn cụ thể.
- Văn liệu chuyên ngành y học rất phong phú. (Có nhiều tài liệu viết về lĩnh vực y học.)
Biến thể và từ gần giống
Tài liệu (danh từ): vật mang thông tin (sách, báo, băng ghi hình) dùng để học tập, nghiên cứu — rộng hơn "văn liệu" vì không chỉ giới hạn ở văn chương.
- Tài liệu học tập rất cần thiết cho sinh viên. (Các vật liệu hỗ trợ học tập rất quan trọng.)
Văn hiến (danh từ): truyền thống văn hóa, lịch sử lâu đời của một dân tộc — khác với "văn liệu" vì nhấn mạnh giá trị văn hóa hơn là tài liệu cụ thể.
- Việt Nam có nền văn hiến lâu đời. (Việt Nam có truyền thống văn hóa lịch sử lâu dài.)
Từ đồng nghĩa
- Tư liệu: tài liệu mang tính chất sự kiện, dữ kiện dùng để nghiên cứu.
- Thư tịch: sách vở, tài liệu cổ, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử.
Thành ngữ liên quan
- Văn liệu phong phú: có nhiều tài liệu viết về một chủ đề.
- Văn liệu phong phú giúp nghiên cứu dễ dàng hơn. (Có nhiều tài liệu làm cho việc nghiên cứu trở nên thuận lợi.)